tiểu hồng cầu

tiểu hồng cầu

Một tiểu hồng cầu được quan sát dưới kính hiển vi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hồng cầu nhỏ: "tiểu hồng cầu" thuật ngữ sinh học giải phẫu học chỉ một loại tế bào hồng cầu kích thước nhỏ hơn bình thường. Tế bào này thường xuất hiện trong một số bệnh như thiếu máu hồng cầu nhỏ hoặc các rối loạn về máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh nhân nhiều tiểu hồng cầu trong máu, cho thấy dấu hiệu thiếu sắt. (Bệnh nhân nhiều hồng cầu nhỏ, biểu hiện của tình trạng thiếu sắt.)
    • Kết quả xét nghiệm cho thấy số lượng tiểu hồng cầu tăng cao. (Kết quả xét nghiệm chỉ ra sự gia tăng các tế bào hồng cầu kích thước nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiểu hồng cầu niệu": sự xuất hiện của tiểu hồng cầu trong nước tiểu, thường liên quan đến bệnh thận hoặc đường tiết niệu.
    • Xét nghiệm nước tiểu phát hiện tiểu hồng cầu niệu, cần theo dõi thêm. (Phát hiện hồng cầu nhỏ trong nước tiểu, cần kiểm tra bổ sung.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồng cầu (danh từ): tế bào máu chứa hemoglobin, vận chuyển oxy trong cơ thể.

    • Hồng cầu bình thường kích thước khoảng 7-8 micromet. (Tế bào hồng cầu thông thường đường kính 7-8 micromet.)
  • Đại hồng cầu (danh từ): hồng cầu kích thước lớn hơn bình thường, trái nghĩa với tiểu hồng cầu.

    • Bệnh thiếu máu do thiếu vitamin B12 thường đại hồng cầu. (Thiếu máu thiếu vitamin B12 thường kèm theo hồng cầu to.)
Từ đồng nghĩa
  • Hồng cầu nhỏ: tế bào hồng cầu kích thước nhỏ hơn chuẩn.
  • Microcyte (thuật ngữ y học): từ Latin chỉ hồng cầu nhỏ, thường dùng trong báo cáo xét nghiệm.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tiểu hồng cầu" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.